Ben Trường Giang 6.9 tấn (4x4) 2022
Giá (Xe + Ben Trường Giang 6.9 tấn (4x4) 2022): 780,000,000 đ
- Hướng dẫn mua xe
- Giao xe tận nhà
- Chính sách mua hàng
- Tư vấn nhiệt tình
Ben Trường Giang 6.9 tấn (4x4) 2022
Nam Việt Sài Gòn phân phối xe tải, xe ben, xe đầu kéo các loại. Xe Ben Trường Giang 3,49 tấn, xe Ben Trường Giang 6.9 tấn 2 cầu và xe Ben Trường Giang 8 tấn 2 cầu mới 100%. Thích hợp chở Nông, Lâm sản cung đường đèo dốc, bùn lầy,... Hotline: 0947.6789.88 - 0938.099.848Giá xe
Thông số kỹ thuật Ben Trường Giang 6.9 tấn (4x4) 2022
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Loại phương tiện | Ô tô tải (tự đổ) |
| Công thức bánh xe | 4 x 4R |
| Kích thước | |
| Kích thước bao ngoài (mm) | 6.330 x 2.380 x 3.060 |
| Kích thước lòng thùng (mm) | 4.120 x 2.170 x 630 |
| Khoảng cách trục (mm) | 3.650 |
| Khối lượng | |
| Khối lượng bản thân (kg) | 6.905 |
| Khối lượng toàn bộ (kg) | 14.000 |
| Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông (kg) | 6.900 |
| Động cơ | |
| Kiểu loại | WP4.1Q165E50 |
| Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh, làm mát | Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 4.088 |
| Công suất lớn nhất (kW/rpm) | 103/2600 |
| Mô men xoắn lớn nhất (nm/rpm) | 450/1200~1800 |
| Hộp số | |
| Nhãn hiệu, số loại, kiểu loại, kiểu dẫn động | Hộp số 8JS85T, cơ khí 8 số tiến 2 số lùi, có số phụ |
| Hệ thống treo | |
| Cầu trước | Nhíp lá bán elip, phụ thuộc, thuỷ lực |
| Cầu sau | Phụ thuộc, nhíp lá bán elip |
| Ký hiệu lốp | |
| Trục 1 | 10.00R20 |
| Trục 2 | 10.00R20 |
| Tính năng chuyển động | |
| Tốc độ lớn nhất (km/h) | 78 |
| Độ dốc lớn nhất vượt được (%) | 44 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) | 7.8 |
